拼
敲敲打打
HSK4idioms 0 · Lv.1
qiāoqiāodǎdǎ
(nghĩa bóng) để khiêu khích bằng lời nói
漢越
字解构
Phân tích chữ敲qiāoHSK4gõ; khua; điểm; cốc敲qiāoHSK4gõ; khua; điểm; cốc打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分