拼
整个上午
HSK4n 0 · Lv.1
zhěnggèshàngwǔ
cả sáng; cả buổi sáng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
整个上午我都在复习功课。
Zhěnggè shàngwǔ wǒ dōu zài fùxí gōngkè.
≈HSK3
Cả buổi sáng tôi đều ôn bài.
I was reviewing my lessons the whole morning.
我们整个上午都在开会。
Wǒmen zhěnggè shàngwǔ dōu zài kāihuì.
≈HSK3
Cả buổi sáng chúng tôi đều họp.
We were in a meeting the whole morning.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分