WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
整个上午
HSK4
n
0 · Lv.1
zhěng
gè
shàng
wǔ
cả sáng; cả buổi sáng
漢越
字解构
Phân tích chữ
整
zhěng
HSK4
trọn; cả; chẵn; toàn bộ; đầy đủ
个
gè
HSK1
cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá
上
shàng
多音
HSK1
ở trên, bên trên, phía trên
午
wǔ
HSK1
trưa, giữa trưa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的