拼
文艺汇演
HSK6n 0 · Lv.1
wényìhuìyǎn
hội diễn văn nghệ
漢越
字解构
Phân tích chữ文wénHSK1văn; chữ; văn hóa艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ汇huìHSK5hợp thành; hội tụ; tụ hội; hợp lại演yǎnHSK3nói; diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分