WinHSK

新冠疫情

HSK6n
0 · Lv.1
xīnguānqíng

dịch COVID; đại dịch COVID-19

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我在新冠疫情期间上网课。

Wǒ zài xīnguān yìqíng qījiān shàng wǎngkè.

HSK5

Tôi học online trong thời điểm dịch COVID.

I took online classes during the COVID-19 pandemic.

新冠疫情期间不能出门。

Xīnguān yìqíng qījiān bùnéng chūmén.

HSK5

Trong thời gian dịch COVID không thể ra ngoài.

During the COVID-19 pandemic, people couldn't go out.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan