拼
新冠疫情
HSK6n 0 · Lv.1
xīnguānyìqíng
dịch COVID; đại dịch COVID-19
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 2019冠状病毒病疫情是由严重急性呼吸系统综合征冠状病毒2(SARS-CoV-2)导致的2019冠状病毒病(COVID-19)所引发的全球大流行疫情。
等级
义项 ①n≈HSK6
dịch COVID; đại dịch COVID-19
2019冠状病毒病疫情是由严重急性呼吸系统综合征冠状病毒2(SARS-CoV-2)导致的2019冠状病毒病(COVID-19)所引发的全球大流行疫情。
免费例句
我在新冠疫情期间上网课。
Wǒ zài xīnguān yìqíng qījiān shàng wǎngkè.
≈HSK5
Tôi học online trong thời điểm dịch COVID.
I took online classes during the COVID-19 pandemic.
新冠疫情期间不能出门。
Xīnguān yìqíng qījiān bùnéng chūmén.
≈HSK5
Trong thời gian dịch COVID không thể ra ngoài.
During the COVID-19 pandemic, people couldn't go out.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分