WinHSK

新冠肺炎

HSK6n
0 · Lv.1
xīnguānfèiyán

viêm phổi mạch vành mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. viêm phổi mạch vành mới
义项 nHSK6

viêm phổi mạch vành mới

viêm phổi mạch vành mới

免费例句

一家三口疑似感染新冠肺炎,父母已经卧病不起。

Yī jiā sān kǒu yísì gǎnrǎn xīnguān fèiyán, fùmǔ yǐjīng wò bìng bù qǐ.

HSK5

Một nhà ba người nghi nhiễm covid 19, bố mẹ đã ốm nằm liệt giường.

A family of three is suspected of having COVID-19, and the parents are already bedridden.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan