拼
新冠肺炎
HSK6n 0 · Lv.1
xīnguānfèiyán
viêm phổi mạch vành mới
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa冠guān多音HSK5mũ; mão; nón / mào; ngọn; đỉnh (vật giống như cái nón)肺fèiHSK6phổi炎yánHSK6viêm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分