拼
新闻刊物
HSK7-9n 0 · Lv.1
xīnwénkānwù
bản tin
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa闻wénHSK3nghe; nghe thấy; nghe nói刊kānHSK6báo; tạp chí; xuất bản phẩm物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分