拼
新闻媒体
HSK5n 0 · Lv.1
xīnwénméitǐ
phương tiện truyền thông
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa闻wénHSK3nghe; nghe thấy; nghe nói媒méiHSK5người làm mai; người làm mối体tǐHSK2thân thể; cơ thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分