拼
旅游旺季
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚyóuwàngjì
mùa du lịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在旅游旺季订酒店房间可不容易。
Zài lǚyóu wàngjì dìng jiǔdiàn fángjiān kě bù róngyì.
≈HSK4
Việc đặt phòng khách sạn trong mùa du lịch cao điểm không hề dễ dàng.
It's not easy to book a hotel room during the peak tourist season.
现在是旅游旺季,所以人比较多,这个商务间也是客人刚退的。
≈HSK5
Tình huống & hội thoại
你好,现在还有房间吗?HSK5
男:你好,现在还有房间吗?
女:标准间没有了,不过还有一个商务间。
男:那就这间吧。你们这儿生意怎么这么好?
女:现在是旅游旺季,所以人比较多,这个商务间也是客人刚退的。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分