拼
旅游旺季
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǚyóuwàngjì
mùa du lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mùa du lịch
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mùa du lịch
mùa du lịch
免费例句
在旅游旺季订酒店房间可不容易。
Zài lǚyóu wàngjì dìng jiǔdiàn fángjiān kě bù róngyì.
≈HSK4
Việc đặt phòng khách sạn trong mùa du lịch cao điểm không hề dễ dàng.
It's not easy to book a hotel room during the peak tourist season.
现在是旅游旺季,所以人比较多,这个商务间也是客人刚退的。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分