拼
无可奈何
HSK7-9 0 · Lv.1
wúkěnàihé
hết cách; đành chịu, bất lực
漢越 vô khả nại hà
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có可kěHSK1có thể; được奈nàiHSK5làm sao; thế nào; bất lực何héHSK4ai; gì; nào; người nào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分