拼
无形资产
HSK7-9n 0 · Lv.1
wúxíngzīchǎn
Tài sản vô hình, intangible assets
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có形xíngHSK5hình dáng; hình dạng资zīHSK4tài sản产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分