拼
日渐缺失
HSK7-9v 0 · Lv.1
rìjiànquēshī
ngày càng nhiều lỗ hổng
漢越
字解构
Phân tích chữ日rìHSK1mặt trời, thái dương渐jiànHSK5từng bước; dần; dần dần; từ từ缺quēHSK4thiếu; hụt失shīHSK4mất; đánh mất; mất đi; thất
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分