拼
日益深入
HSK6n 0 · Lv.1
rìyìshēnrù
ngày càng tiến sâu; ngày càng sâu sắc; ngày càng thâm nhập
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ngày càng tiến sâu; ngày càng sâu sắc; ngày càng thâm nhập
认识每个字,再去看它们组成的词 →