拼
时不再来
HSK6idioms 0 · Lv.1
shíbúzàilái
thời gian không quay lại
opportunity may never come again; time will not come twice
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ不bùHSK1không, bất, phi, vô再zàiHSK1lại, nữa, một tý来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分