拼
时装表演
HSK7-9n 0 · Lv.1
shízhuāngbiǎoyǎn
buổi trình diễn thời trang
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang表biǎoHSK2bề ngoài; mặt ngoài; mẽ ngoài演yǎnHSK3nói; diễn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分