WinHSK

昂首阔步

HSK6idioms
0 · Lv.1
ángshǒukuò

ngẩng đầu sải bước; hiên ngang; hùng dũng; ngẩng đầu bước dài

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他昂首阔步地走进了会议室。

Tā áng shǒu kuò bù de zǒu jìn le huìyì shì.

HSK6

Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào phòng họp.

He strode into the meeting room with his head held high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan