拼
昂首阔步
HSK6idioms 0 · Lv.1
ángshǒukuòbù
ngẩng đầu sải bước; hiên ngang; hùng dũng; ngẩng đầu bước dài
漢越
字解构
Phân tích chữ昂ángHSK6ngẩng; ngóc; ngỏng (đầu)首shǒuHSK4đầu阔kuòHSK6rộng; mênh mông; man mác; viển vông; lâu步bùHSK2bước; chặng; giai đoạn; mức độ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分