拼
明文规定
HSK4v 0 · Lv.1
míngwénguīdìng
quy định rõ ràng
漢越
字解构
Phân tích chữ明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)文wénHSK1văn; chữ; văn hóa规guīHSK4com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分