拼
易于反掌
HSK6idioms 0 · Lv.1
yìyúfǎnzhǎng
dễ như trở bàn tay
漢越
字解构
Phân tích chữ易yìHSK3dễ dàng; dễ于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)反fǎnHSK4trái; ngược掌zhǎngHSK5lòng bàn tay; bàn tay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分