拼
易于拿取
HSK6adj 0 · Lv.1
yìyúnáqǔ
dễ thấy dễ lấy
漢越
字解构
Phân tích chữ易yìHSK3dễ dàng; dễ于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)拿náHSK2cầm; đưa; lấy; nắm取qǔHSK4lấy; rút; lĩnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分