WinHSK

易燃易爆

HSK6idioms
0 · Lv.1
ránbào

dễ cháy nổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 《易燃易爆》是中国2014年备案开拍的现代生活剧,由李鹏编剧。
义项 idiomsHSK6

dễ cháy nổ

《易燃易爆》是中国2014年备案开拍的现代生活剧,由李鹏编剧。

免费例句

库房管理要规范,易燃易爆物品不要乱放。

Kùfáng guǎnlǐ yào guīfàn, yì rán yì bào wùpǐn bùyào luàn fàng.

HSK6

Công tác quản lý kho hàng cần được chuẩn hóa, không được để đồ dễ cháy nổ bừa bãi.

Warehouse management should be standardized; flammable and explosive items should not be placed randomly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan