拼
春秋大梦
HSK4idioms 0 · Lv.1
chūnqiūdàmèng
những giấc mơ lớn
漢越
字解构
Phân tích chữ春chūnHSK3xuân; mùa xuân秋qiūHSK3thu; mùa thu大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu梦mèngHSK4nằm mê; ngủ mơ; nằm mơ; mơ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分