拼
是非曲直
HSK7-9n 0 · Lv.1
shìfēiqūzhí
(văn học) đúng sai, quanh co và ngay thẳng (thành ngữ); (nghĩa bóng) Ưu điểm và nhược điểm
漢越
字解构
Phân tích chữ是shìHSK1thì, là, ở非fēiHSK1sai, không đúng, sai lầm曲qǔ多音HSK5ca khúc; nhạc khúc; bài hát直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分