拼
普罗大众
HSK7-9n 0 · Lv.1
pǔluódàzhòng
viết tắt cho 普羅列塔利亞 | 普罗列塔利亚 cộng với khối lượng
漢越
字解构
Phân tích chữ普pǔHSK4phổ biến; rộng khắp罗luóHSK7-9lưới (bắt cá, chim)大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu众zhòngHSK4nhiều; đông
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分