WinHSK

更新换代

HSK5idioms
0 · Lv.1
gēngxīnhuàndài

đổi mới; thay đổi; bỏ cũ lấy mới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以新换旧
义项 idiomsHSK5

đổi mới; thay đổi; bỏ cũ lấy mới

以新换旧

免费例句

产品的更新换代,替代品的出现,与竞争对手同质化现象的出现,都决定了这样的品牌不可能因为一个故事,而延续几百年的生命。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan