拼
更新换代
HSK5idioms 0 · Lv.1
gēngxīnhuàndài
đổi mới; thay đổi; bỏ cũ lấy mới
漢越
字解构
Phân tích chữ更gèng多音HSK3càng; lại / hơn新xīnHSK1mới, vừa换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分