拼
最后通牒
HSK4idioms 0 · Lv.1
zuìhòutōngdié
tối hậu thư
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他给我下了最后通牒。
tā gěi wǒ xià le zuìhòu tōngdié.
≈HSK6
Anh ấy đã đưa ra tối hậu thư cuối cùng cho tôi.
He gave me an ultimatum.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分