WinHSK

最后通牒

HSK4idioms
0 · Lv.1
zuìhòutōngdié

tối hậu thư

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一国对另一国提出的必须接受其要求,否则将使用武力或采取其他强制措施的外交文书,这种文书限在一定时间内答复也叫哀的美敦书
义项 idiomsHSK4

tối hậu thư

一国对另一国提出的必须接受其要求,否则将使用武力或采取其他强制措施的外交文书,这种文书限在一定时间内答复也叫哀的美敦书

免费例句

他给我下了最后通牒。

tā gěi wǒ xià le zuìhòu tōngdié.

HSK6

Anh ấy đã đưa ra tối hậu thư cuối cùng cho tôi.

He gave me an ultimatum.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan