拼
有效期内
HSK7-9adv 0 · Lv.1
yǒuxiàoqīnèi
trước ngày bán
漢越
字解构
Phân tích chữ有yǒuHSK1có效xiàoHSK4hiệu quả; công hiệu; công dụng期qīHSK1kỳ, thời kỳ内nèiHSK4nội; trong; bên trong; phía trong
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分