拼
有生力量
HSK5v 0 · Lv.1
yǒushēnglìliàng
sinh lực (binh lính ngựa xe trong quân đội)
vigorous people or group
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sinh lực (binh lính ngựa xe trong quân đội)
vigorous people or group