拼
有生力量
HSK5v 0 · Lv.1
yǒushēnglìliàng
sinh lực (binh lính ngựa xe trong quân đội)
vigorous people or group
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指军队中的兵员和马匹
- 泛指军队
等级
义项 ①v≈HSK5
sinh lực (binh lính ngựa xe trong quân đội)
指军队中的兵员和马匹
义项 ②v≈HSK5
quân đội (nói chung)
泛指军队
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分