拼
朗朗上口
HSK6idioms 0 · Lv.1
lǎnglǎngshàngkǒu
hấp dẫn (của một bài hát)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我觉得还挺朗朗上口的。
Wǒ juéde hái tǐng lǎnglǎngshàngkǒu de.
≈HSK6
Tôi thấy nó khá dễ đọc dễ thuộc.
I think it's quite catchy and easy to read.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分