WinHSK

朗朗上口

HSK6idioms
0 · Lv.1
lǎnglǎngshàngkǒu

hấp dẫn (của một bài hát)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. catchy (of a song)
  2. to flow right off the tongue (of lyrics or poetry)
  3. to recite with ease
义项 idiomsHSK6

hấp dẫn (của một bài hát)

catchy (of a song)

免费例句

我觉得还挺朗朗上口的。

Wǒ juéde hái tǐng lǎnglǎngshàngkǒu de.

HSK6

Tôi thấy nó khá dễ đọc dễ thuộc.

I think it's quite catchy and easy to read.

义项 idiomsHSK6

trôi chảy ngay khỏi lưỡi (lời bài hát hoặc thơ)

to flow right off the tongue (of lyrics or poetry)

义项 idiomsHSK6

để đọc thuộc lòng một cách dễ dàng

to recite with ease

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan