WinHSK

期中考试

HSK2n
0 · Lv.1
zhōngkǎoshì

kỳ thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学期中间所举行的阶段性考试。通过对教学内容的中期考核,能够比较正式地检验学生上半学期的学习水平,有利于他们对学习内容进一步加深理解、巩固和系统化
义项 nHSK2

kỳ thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ

学期中间所举行的阶段性考试。通过对教学内容的中期考核,能够比较正式地检验学生上半学期的学习水平,有利于他们对学习内容进一步加深理解、巩固和系统化

免费例句

你期中考试考得怎么样?

Nǐ qīzhōng kǎoshì kǎo de zěnmeyàng?

HSK3

Bạn thi giữa kỳ thế nào rồi?

How did you do on your midterm exam?

她的期中考试成绩很好。

Tā de qīzhōng kǎoshì chéngjì hěn hǎo.

HSK3

Điểm thi giữa kỳ của cô ấy rất tốt.

Her midterm exam scores are very good.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan