拼
期中考试
HSK2n 0 · Lv.1
qīzhōngkǎoshì
kỳ thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
漢越
字解构
Phân tích chữ期qīHSK1kỳ, thời kỳ中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung考kǎoHSK2hỏi; đố试shìHSK2thử; thử nghiệm; thí nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分