拼
期中考试
HSK2n 0 · Lv.1
qīzhōngkǎoshì
kỳ thi giữa kỳ; kiểm tra giữa kỳ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你期中考试考得怎么样?
Nǐ qīzhōng kǎoshì kǎo de zěnmeyàng?
≈HSK3
Bạn thi giữa kỳ thế nào rồi?
How did you do on your midterm exam?
她的期中考试成绩很好。
Tā de qīzhōng kǎoshì chéngjì hěn hǎo.
≈HSK3
Điểm thi giữa kỳ của cô ấy rất tốt.
Her midterm exam scores are very good.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分