拼
期望产品
HSK6n 0 · Lv.1
qīwàngchǎnpǐn
Expected product Sản phẩm kì vọng
漢越
字解构
Phân tích chữ期qīHSK1kỳ, thời kỳ望wàngHSK2trông; nhìn (xa); vọng产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分