拼
未免过早
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
wèimiǎnguòzǎo
chưa chi đã
漢越
字解构
Phân tích chữ未wèiHSK5vị; chưa免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua早zǎoHSK1sáng sớm, buổi sáng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分