拼
未能免俗
HSK5idioms 0 · Lv.1
wèinéngmiǎnsú
xưa làm nay bắt chước; chưa thoát ra khỏi thói tục tập quán
漢越
字解构
Phân tích chữ未wèiHSK5vị; chưa能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng免miǎnHSK4miễn trừ; xoá bỏ; loại bỏ俗súHSK5phong tục
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分