WinHSK

本来面目

HSK4idioms
0 · Lv.1
běnláimiàn

tướng mạo sẵn có; diện mạo vốn có

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 固有的样子
义项 idiomsHSK4

tướng mạo sẵn có; diện mạo vốn có

固有的样子

免费例句

认清他的本来面目。

Rènqīng tā de běnlái miànmù.

HSK6

Nhận ra bộ mặt thật của anh ấy.

See his true colors.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan