拼
本来面目
HSK4idioms 0 · Lv.1
běnláimiànmù
tướng mạo sẵn có; diện mạo vốn có
漢越
字解构
Phân tích chữ本běnHSK1tập, quyền, cội nguồn, nguồn gốc, vở, sổ, quyển, căn nguyên来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra面miànHSK1mặt, nét mặt目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分