拼
机器人学
HSK5n 0 · Lv.1
jīqìrénxué
Robotics (Khoa học robot)
漢越
字解构
Phân tích chữ机jīHSK1máy, máy móc器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị人rénHSK1người, con người, nhân tài学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分