拼
机器数据
HSK5n 0 · Lv.1
jīqìshùjù
dữ liệu máy
漢越
字解构
Phân tích chữ机jīHSK1máy, máy móc器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị数shù多音HSK3số; con số / số (toán học)据jùHSK3căn cứ; dựa theo; theo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分