拼
来之不易
HSK7-9 0 · Lv.1
láizhī-búyì
không dễ gì có được
be hard-earned; not easily come by; not be easily achieved/obtained/got
漢越
字解构
Phân tích chữ来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra之zhīHSK4của (văn viết)不bùHSK1không, bất, phi, vô易yìHSK3dễ dàng; dễ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分