拼
来回来去
HSK7-9v 0 · Lv.1
láihuíláiqù
lặp đi lặp lại; đi đi lại lại (động tác hoặc lời nói)
漢越
字解构
Phân tích chữ来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra回huíHSK1về, trở về, quay lại来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra去qùHSK1đi, rời bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分