拼
校外教学
HSK4n 0 · Lv.1
xiàowàijiàoxué
chuyến đi thực địa
漢越
字解构
Phân tích chữ校xiào多音HSK1trường, trường học外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra教jiāo多音HSK2dạy学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分