拼
核对帐目
HSK7-9v 0 · Lv.1
héduìzhàngmù
kiểm tra sổ sách
漢越
字解构
Phân tích chữ核héHSK6hạt; hột对duìHSK1đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước帐zhàngHSK7-9màn; rèm; màn trướng; lều vải目mùHSK3mắt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分